legal representation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đại diện pháp lý: "legal representation" chỉ hành động hoặc trạng thái một người được một luật sư hoặc người có thẩm quyền pháp lý đại diện để bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của họ trước tòa án hoặc các cơ quan pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- (Bị cáo không đủ khả năng chi trả cho sự đại diện pháp lý.)
- (Mọi công dân đều có quyền được đại diện pháp lý trong một vụ án hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have legal representation": có người đại diện pháp lý.
- The company ensured that all employees had legal representation during the investigation. (Công ty đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều có đại diện pháp lý trong quá trình điều tra.)
"to provide legal representation": cung cấp sự đại diện pháp lý.
- The state provides legal representation for those who cannot afford it. (Nhà nước cung cấp sự đại diện pháp lý cho những người không đủ khả năng chi trả.)
Biến thể và từ gần giống
Legal (adj): thuộc về pháp luật, hợp pháp.
- The contract is legally binding. (Hợp đồng có hiệu lực pháp lý.)
Representation (n): sự đại diện, sự biểu hiện.
- The artist's representation of nature is beautiful. (Sự thể hiện thiên nhiên của họa sĩ thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Legal counsel: luật sư tư vấn, người đại diện pháp lý.
- Attorney representation: sự đại diện bởi luật sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Represent in court: đại diện trước tòa.
- The lawyer will represent her client in court. (Luật sư sẽ đại diện cho thân chủ của mình trước tòa.)
Thành ngữ liên quan
Right to legal representation: quyền được đại diện pháp lý.
- The right to legal representation is a fundamental principle of justice. (Quyền được đại diện pháp lý là một nguyên tắc cơ bản của công lý.)
Access to legal representation: khả năng tiếp cận sự đại diện pháp lý.
- Limited access to legal representation can lead to unfair trials. (Khả năng tiếp cận hạn chế đối với sự đại diện pháp lý có thể dẫn đến các phiên tòa bất công.)